Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3127
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng nhỏ riêng tư trong cửa hàng quần áo, nơi khách hàng có thể thử đồ trước khi quyết định mua.
📖 Định nghĩa (English): A small private room in a clothing store where customers can try on clothes before deciding to buy them.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The fitting rooms are located at the back of the store."
Dịch: Các phòng thử đồ được đặt ở phía sau cửa hàng.. - ② "She tried on three different dresses in the fitting room."
- ③ "All fitting rooms are temporarily closed for cleaning."
🔗 Collocations phổ biến: fitting room mirror · fitting room attendant · go into the fitting room · try on clothes in the fitting room
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun