fitting room

fitting room (phòng thử đồ) — Phòng nhỏ riêng tư trong cửa hàng quần áo, nơi khách hàng có thể thử đồ trước khi quyết định mua.

Bài 3125/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fitting room
Ngày đăng: — — Bài 3127
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3127
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng nhỏ riêng tư trong cửa hàng quần áo, nơi khách hàng có thể thử đồ trước khi quyết định mua.

📖 Định nghĩa (English): A small private room in a clothing store where customers can try on clothes before deciding to buy them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The fitting rooms are located at the back of the store."
    Dịch: Các phòng thử đồ được đặt ở phía sau cửa hàng..
  2. "She tried on three different dresses in the fitting room."
  3. "All fitting rooms are temporarily closed for cleaning."

🔗 Collocations phổ biến: fitting room mirror · fitting room attendant · go into the fitting room · try on clothes in the fitting room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách