Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2167
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau dọn nhà cửa hoặc một căn phòng một cách kỹ lưỡng, bao gồm các bề mặt, sàn nhà và đồ đạc.
📖 Định nghĩa (English): To clean a house or room thoroughly, including surfaces, floors, and furniture.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually do the cleaning every Saturday morning."
Dịch: Tôi thường dọn dẹp nhà cửa vào mỗi sáng thứ Bảy.. - ② "She does the cleaning before the guests arrive."
- ③ "Let's do the cleaning together this weekend."
🔗 Collocations phổ biến: do the cleaning · do a thorough cleaning · cleaning routine · cleaning supplies · cleaning duties
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase