do the cleaning

do the cleaning (dọn dẹp nhà cửa) — Lau dọn nhà cửa hoặc một căn phòng một cách kỹ lưỡng, bao gồm các bề mặt, sàn nhà và đồ đạc.

Bài 2082/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do the cleaning
Ngày đăng: — — Bài 2167
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2167
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau dọn nhà cửa hoặc một căn phòng một cách kỹ lưỡng, bao gồm các bề mặt, sàn nhà và đồ đạc.

📖 Định nghĩa (English): To clean a house or room thoroughly, including surfaces, floors, and furniture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually do the cleaning every Saturday morning."
    Dịch: Tôi thường dọn dẹp nhà cửa vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "She does the cleaning before the guests arrive."
  3. "Let's do the cleaning together this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: do the cleaning · do a thorough cleaning · cleaning routine · cleaning supplies · cleaning duties

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách