do the gardening

do the gardening (làm vườn) — Làm việc trong vườn, chăm sóc cây cối, cắt cỏ và thực hiện các công việc ngoài trời liên quan.

Bài 2083/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do the gardening
Ngày đăng: — — Bài 2168
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2168
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc trong vườn, chăm sóc cây cối, cắt cỏ và thực hiện các công việc ngoài trời liên quan.

📖 Định nghĩa (English): To work in a garden, taking care of plants, cutting grass, and doing related outdoor tasks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He does the gardening every weekend to relax."
    Dịch: Anh ấy làm vườn vào mỗi cuối tuần để thư giãn..
  2. "My mother enjoys doing the gardening in the early morning."
  3. "We need to do the gardening before the weather gets too hot."

🔗 Collocations phổ biến: do the gardening · gardening tools · gardening gloves · gardening chores · gardening hobby

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách