Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2168
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc trong vườn, chăm sóc cây cối, cắt cỏ và thực hiện các công việc ngoài trời liên quan.
📖 Định nghĩa (English): To work in a garden, taking care of plants, cutting grass, and doing related outdoor tasks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He does the gardening every weekend to relax."
Dịch: Anh ấy làm vườn vào mỗi cuối tuần để thư giãn.. - ② "My mother enjoys doing the gardening in the early morning."
- ③ "We need to do the gardening before the weather gets too hot."
🔗 Collocations phổ biến: do the gardening · gardening tools · gardening gloves · gardening chores · gardening hobby
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase