Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2166
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm biển, thường đặt gần lối vào, dùng để chào đón khách thăm hoặc khách mời.
📖 Định nghĩa (English): A sign, usually placed near an entrance, that greets visitors or guests.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "There is a large welcome sign at the hotel entrance."
Dịch: Có một tấm biển chào mừng lớn ở lối vào khách sạn.. - ② "They put up a welcome sign for the new neighbors."
- ③ "The welcome sign says "Have a nice stay!"."
🔗 Collocations phổ biến: put up a welcome sign · welcome sign at the door · large welcome sign · welcome sign with flowers
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun