do the dishes

do the dishes (rửa bát đĩa) — Rửa đĩa, ly và các dụng cụ nấu ăn sau bữa ăn.

Bài 1210/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do the dishes
Ngày đăng: — — Bài 1286
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1286
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa đĩa, ly và các dụng cụ nấu ăn sau bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): To wash plates, glasses, and cooking utensils after a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always do the dishes after dinner."
    Dịch: Tôi luôn rửa bát đĩa sau bữa tối..
  2. "Who is going to do the dishes tonight?"
  3. "She hates doing the dishes by hand."

🔗 Collocations phổ biến: do the dishes after dinner · do the dishes by hand · do the dishes quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách