Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1286
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa đĩa, ly và các dụng cụ nấu ăn sau bữa ăn.
📖 Định nghĩa (English): To wash plates, glasses, and cooking utensils after a meal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always do the dishes after dinner."
Dịch: Tôi luôn rửa bát đĩa sau bữa tối.. - ② "Who is going to do the dishes tonight?"
- ③ "She hates doing the dishes by hand."
🔗 Collocations phổ biến: do the dishes after dinner · do the dishes by hand · do the dishes quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb