Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1285
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy nhỏ có lớp keo dán ở mặt sau, dùng để viết ghi chú ngắn và dán lên các bề mặt.
📖 Định nghĩa (English): A small piece of paper with an adhesive strip on the back, used for writing short notes and attaching to surfaces.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I left a sticky note on the fridge."
Dịch: Tôi để một tờ giấy nhớ trên tủ lạnh.. - ② "She uses sticky notes to mark important pages."
- ③ "He wrote a reminder on a yellow sticky note."
🔗 Collocations phổ biến: stick a note on · leave a sticky note · write a sticky note · yellow sticky note
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun