sticky note

sticky note (giấy nhớ dán) — Một mảnh giấy nhỏ có lớp keo dán ở mặt sau, dùng để viết ghi chú ngắn và dán lên các bề mặt.

Bài 1209/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sticky note
Ngày đăng: — — Bài 1285
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1285
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy nhỏ có lớp keo dán ở mặt sau, dùng để viết ghi chú ngắn và dán lên các bề mặt.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of paper with an adhesive strip on the back, used for writing short notes and attaching to surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I left a sticky note on the fridge."
    Dịch: Tôi để một tờ giấy nhớ trên tủ lạnh..
  2. "She uses sticky notes to mark important pages."
  3. "He wrote a reminder on a yellow sticky note."

🔗 Collocations phổ biến: stick a note on · leave a sticky note · write a sticky note · yellow sticky note

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách