Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1287
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo vào người; chuẩn bị bằng cách mặc quần áo.
📖 Định nghĩa (English): To put on clothes; to get ready by putting on clothes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I get dressed quickly in the morning."
Dịch: Tôi mặc quần áo rất nhanh vào buổi sáng.. - ② "The kids got dressed for the party."
- ③ "It takes her an hour to get dressed."
🔗 Collocations phổ biến: get dressed quickly · get dressed for work · get dressed in a hurry · get dressed up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb