get dressed

get dressed (mặc quần áo, ăn mặc) — Mặc quần áo vào người; chuẩn bị bằng cách mặc quần áo.

Bài 1211/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
get dressed
Ngày đăng: — — Bài 1287
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1287
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo vào người; chuẩn bị bằng cách mặc quần áo.

📖 Định nghĩa (English): To put on clothes; to get ready by putting on clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I get dressed quickly in the morning."
    Dịch: Tôi mặc quần áo rất nhanh vào buổi sáng..
  2. "The kids got dressed for the party."
  3. "It takes her an hour to get dressed."

🔗 Collocations phổ biến: get dressed quickly · get dressed for work · get dressed in a hurry · get dressed up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách