do the housework

do the housework (làm việc nhà) — Thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ và sắp xếp.

Bài 2084/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do the housework
Ngày đăng: — — Bài 2169
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2169
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ và sắp xếp.

📖 Định nghĩa (English): To do the household tasks such as cleaning, cooking, washing, and tidying.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually do the housework after coming home from work."
    Dịch: Tôi thường làm việc nhà sau khi đi làm về..
  2. "She does most of the housework in our household."
  3. "They split the housework equally between them."

🔗 Collocations phổ biến: do the housework · share the housework · housework chores · housework duties · household tasks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách