Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2169
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ và sắp xếp.
📖 Định nghĩa (English): To do the household tasks such as cleaning, cooking, washing, and tidying.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually do the housework after coming home from work."
Dịch: Tôi thường làm việc nhà sau khi đi làm về.. - ② "She does most of the housework in our household."
- ③ "They split the housework equally between them."
🔗 Collocations phổ biến: do the housework · share the housework · housework chores · housework duties · household tasks
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase