do the ironing

do the ironing (ủi đồ) — Ủi quần áo bằng bàn ủi nóng để làm phẳng nếp nhăn và giúp quần áo trông gọn gàng.

Bài 2085/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do the ironing
Ngày đăng: — — Bài 2170
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2170
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủi quần áo bằng bàn ủi nóng để làm phẳng nếp nhăn và giúp quần áo trông gọn gàng.

📖 Định nghĩa (English): To press clothes with a hot iron to remove wrinkles and make them look neat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always do the ironing on Sunday evenings."
    Dịch: Tôi luôn ủi đồ vào các tối Chủ nhật..
  2. "She does the ironing while listening to music."
  3. "Could you do the ironing before the meeting tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: do the ironing · ironing board · pile of ironing · ironing chores · ironing basket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách