Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2170
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủi quần áo bằng bàn ủi nóng để làm phẳng nếp nhăn và giúp quần áo trông gọn gàng.
📖 Định nghĩa (English): To press clothes with a hot iron to remove wrinkles and make them look neat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always do the ironing on Sunday evenings."
Dịch: Tôi luôn ủi đồ vào các tối Chủ nhật.. - ② "She does the ironing while listening to music."
- ③ "Could you do the ironing before the meeting tomorrow?"
🔗 Collocations phổ biến: do the ironing · ironing board · pile of ironing · ironing chores · ironing basket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase