Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2171
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà, thảm hoặc tấm trải sàn bằng máy hút bụi.
📖 Định nghĩa (English): To clean floors, carpets, or rugs using a vacuum cleaner.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I do the vacuuming twice a week to keep the house clean."
Dịch: Tôi hút bụi hai lần một tuần để giữ nhà sạch sẽ.. - ② "Please do the vacuuming in the living room first."
- ③ "She does the vacuuming while the children are at school."
🔗 Collocations phổ biến: do the vacuuming · vacuum cleaner · vacuum the floor · vacuum the carpet · vacuum the rug
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase