do the vacuuming

do the vacuuming (hút bụi) — Làm sạch sàn nhà, thảm hoặc tấm trải sàn bằng máy hút bụi.

Bài 2086/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do the vacuuming
Ngày đăng: — — Bài 2171
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2171
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà, thảm hoặc tấm trải sàn bằng máy hút bụi.

📖 Định nghĩa (English): To clean floors, carpets, or rugs using a vacuum cleaner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I do the vacuuming twice a week to keep the house clean."
    Dịch: Tôi hút bụi hai lần một tuần để giữ nhà sạch sẽ..
  2. "Please do the vacuuming in the living room first."
  3. "She does the vacuuming while the children are at school."

🔗 Collocations phổ biến: do the vacuuming · vacuum cleaner · vacuum the floor · vacuum the carpet · vacuum the rug

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách