do the rounds

do the rounds (đi một vòng, ghé qua nhiều nơi) — Đi từ nơi này sang nơi khác theo thứ tự, thường để thực hiện nhiệm vụ hoặc đến thăm; cũng dùng kh...

Bài 2024/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do the rounds
Ngày đăng: — — Bài 2109
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2109
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi từ nơi này sang nơi khác theo thứ tự, thường để thực hiện nhiệm vụ hoặc đến thăm; cũng dùng khi câu chuyện hoặc bệnh lan rộng.

📖 Định nghĩa (English): To go from place to place in sequence, often performing a duty or visiting; also used when a story or illness spreads among many people.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor is doing the rounds at the hospital this morning."
    Dịch: Bác sĩ đang đi thăm các phòng bệnh ở bệnh viện sáng nay..
  2. "My mum is doing the rounds of the shops looking for a bargain."
  3. "A nasty cold is doing the rounds at the office."

🔗 Collocations phổ biến: do the rounds of · do the rounds at · a story doing the rounds

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách