Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2109
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi từ nơi này sang nơi khác theo thứ tự, thường để thực hiện nhiệm vụ hoặc đến thăm; cũng dùng khi câu chuyện hoặc bệnh lan rộng.
📖 Định nghĩa (English): To go from place to place in sequence, often performing a duty or visiting; also used when a story or illness spreads among many people.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor is doing the rounds at the hospital this morning."
Dịch: Bác sĩ đang đi thăm các phòng bệnh ở bệnh viện sáng nay.. - ② "My mum is doing the rounds of the shops looking for a bargain."
- ③ "A nasty cold is doing the rounds at the office."
🔗 Collocations phổ biến: do the rounds of · do the rounds at · a story doing the rounds
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)