hit the books

hit the books (học hành chăm chỉ) — Học một cách tích cực, đặc biệt là để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Bài 2025/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hit the books
Ngày đăng: — — Bài 2110
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2110
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học một cách tích cực, đặc biệt là để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

📖 Định nghĩa (English): To study intensively, especially for an exam or test.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have to hit the books tonight for my history exam."
    Dịch: Tối nay tôi phải học bài để chuẩn bị cho kỳ thi lịch sử..
  2. "She's hitting the books all weekend to get ready for the test."
  3. "Time to hit the books — the final exams are next week."

🔗 Collocations phổ biến: hit the books hard · time to hit the books · need to hit the books

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách