Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2110
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Học một cách tích cực, đặc biệt là để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
📖 Định nghĩa (English): To study intensively, especially for an exam or test.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have to hit the books tonight for my history exam."
Dịch: Tối nay tôi phải học bài để chuẩn bị cho kỳ thi lịch sử.. - ② "She's hitting the books all weekend to get ready for the test."
- ③ "Time to hit the books — the final exams are next week."
🔗 Collocations phổ biến: hit the books hard · time to hit the books · need to hit the books
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)