Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2108
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình vẽ hoặc dấu hiệu vĩnh viễn trên da được tạo bằng cách xăm mực vào các lớp da.
📖 Định nghĩa (English): A permanent design or mark on the skin made by inserting ink into the layers of skin.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a small tattoo on her wrist."
Dịch: Cô ấy có một hình xăm nhỏ trên cổ tay.. - ② "He wants to get a tattoo on his arm."
- ③ "My parents don't like tattoos."
🔗 Collocations phổ biến: get a tattoo · have a tattoo · small tattoo · tattoo artist · tattoo shop
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun