tattoo

tattoo (hình xăm) — Hình vẽ hoặc dấu hiệu vĩnh viễn trên da được tạo bằng cách xăm mực vào các lớp da.

Bài 2023/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tattoo
Ngày đăng: — — Bài 2108
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2108
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình vẽ hoặc dấu hiệu vĩnh viễn trên da được tạo bằng cách xăm mực vào các lớp da.

📖 Định nghĩa (English): A permanent design or mark on the skin made by inserting ink into the layers of skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a small tattoo on her wrist."
    Dịch: Cô ấy có một hình xăm nhỏ trên cổ tay..
  2. "He wants to get a tattoo on his arm."
  3. "My parents don't like tattoos."

🔗 Collocations phổ biến: get a tattoo · have a tattoo · small tattoo · tattoo artist · tattoo shop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách