Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2172
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa bát đĩa, chảo và dao kéo bằng tay sau bữa ăn (chủ yếu trong tiếng Anh Anh).
📖 Định nghĩa (English): To wash dishes, pans, and cutlery by hand after a meal (mainly British English).
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Could you do the washing up after dinner tonight?"
Dịch: Bạn có thể rửa bát đĩa sau bữa tối nay không?. - ② "I always do the washing up before going to bed."
- ③ "He never does the washing up because he hates it."
🔗 Collocations phổ biến: do the washing up · washing-up liquid · washing-up bowl · pile of washing-up · help with the washing-up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase