do the washing up

do the washing up (rửa bát đĩa) — Rửa bát đĩa, chảo và dao kéo bằng tay sau bữa ăn (chủ yếu trong tiếng Anh Anh).

Bài 2087/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do the washing up
Ngày đăng: — — Bài 2172
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2172
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa bát đĩa, chảo và dao kéo bằng tay sau bữa ăn (chủ yếu trong tiếng Anh Anh).

📖 Định nghĩa (English): To wash dishes, pans, and cutlery by hand after a meal (mainly British English).

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you do the washing up after dinner tonight?"
    Dịch: Bạn có thể rửa bát đĩa sau bữa tối nay không?.
  2. "I always do the washing up before going to bed."
  3. "He never does the washing up because he hates it."

🔗 Collocations phổ biến: do the washing up · washing-up liquid · washing-up bowl · pile of washing-up · help with the washing-up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách