high-maintenance

high-maintenance (đòi hỏi cao, khó chiều) — Cần nhiều sự chăm sóc, công sức, sự quan tâm hoặc tiền bạc để duy trì ở trạng thái tốt.

Bài 2088/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
high-maintenance
Ngày đăng: — — Bài 2173
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2173
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cần nhiều sự chăm sóc, công sức, sự quan tâm hoặc tiền bạc để duy trì ở trạng thái tốt.

📖 Định nghĩa (English): Requiring a lot of care, effort, attention, or money to keep in good condition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister's long hair is very high-maintenance and takes hours to style."
    Dịch: Mái tóc dài của chị tôi rất khó chiều và mất hàng giờ để tạo kiểu..
  2. "This plant is too high-maintenance for someone who travels often."
  3. "Some luxury cars are high-maintenance and expensive to repair."

🔗 Collocations phổ biến: high-maintenance person · high-maintenance pet · high-maintenance plant · high-maintenance relationship

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách