Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2173
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cần nhiều sự chăm sóc, công sức, sự quan tâm hoặc tiền bạc để duy trì ở trạng thái tốt.
📖 Định nghĩa (English): Requiring a lot of care, effort, attention, or money to keep in good condition.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My sister's long hair is very high-maintenance and takes hours to style."
Dịch: Mái tóc dài của chị tôi rất khó chiều và mất hàng giờ để tạo kiểu.. - ② "This plant is too high-maintenance for someone who travels often."
- ③ "Some luxury cars are high-maintenance and expensive to repair."
🔗 Collocations phổ biến: high-maintenance person · high-maintenance pet · high-maintenance plant · high-maintenance relationship
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective