smoothie

smoothie (sinh tố) — Một loại đồ uống lạnh đặc được làm bằng cách xay trái cây, sữa chua, nước ép hoặc các thành phần ...

Bài 2525/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
smoothie
Ngày đăng: — — Bài 2616
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2616
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống lạnh đặc được làm bằng cách xay trái cây, sữa chua, nước ép hoặc các thành phần khác với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A thick, cold drink made by blending fruit, yogurt, juice, or other ingredients together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink a banana smoothie after my morning workout."
    Dịch: Tôi uống một ly sinh tố chuối sau khi tập buổi sáng..
  2. "She makes a green smoothie every day for breakfast."
  3. "This mango smoothie tastes really refreshing in summer."

🔗 Collocations phổ biến: fruit smoothie · green smoothie · banana smoothie · smoothie bowl · blend a smoothie · protein smoothie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách