Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2616
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống lạnh đặc được làm bằng cách xay trái cây, sữa chua, nước ép hoặc các thành phần khác với nhau.
📖 Định nghĩa (English): A thick, cold drink made by blending fruit, yogurt, juice, or other ingredients together.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I drink a banana smoothie after my morning workout."
Dịch: Tôi uống một ly sinh tố chuối sau khi tập buổi sáng.. - ② "She makes a green smoothie every day for breakfast."
- ③ "This mango smoothie tastes really refreshing in summer."
🔗 Collocations phổ biến: fruit smoothie · green smoothie · banana smoothie · smoothie bowl · blend a smoothie · protein smoothie
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun