to take up

to take up (bắt đầu (sở thích, hoạt động)) — Bắt đầu làm một hoạt động, sở thích hoặc công việc mới.

Bài 2357/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to take up
Ngày đăng: — — Bài 2445
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2445
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu làm một hoạt động, sở thích hoặc công việc mới.

📖 Định nghĩa (English): To start doing a new activity, hobby, or job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I want to take up yoga this year."
    Dịch: Tôi muốn bắt đầu tập yoga trong năm nay..
  2. "She took up painting after she retired."
  3. "He took up a new hobby to relax."

🔗 Collocations phổ biến: take up a hobby · take up a sport · take up a job · take up time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách