Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2445
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu làm một hoạt động, sở thích hoặc công việc mới.
📖 Định nghĩa (English): To start doing a new activity, hobby, or job.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I want to take up yoga this year."
Dịch: Tôi muốn bắt đầu tập yoga trong năm nay.. - ② "She took up painting after she retired."
- ③ "He took up a new hobby to relax."
🔗 Collocations phổ biến: take up a hobby · take up a sport · take up a job · take up time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)