Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3506
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ phim hoặc chương trình truyền hình kể về các sự kiện hoặc nhân vật có thật, không có yếu tố hư cấu
📖 Định nghĩa (English): a film or television program that presents real events or people without fictional elements
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She watched a documentary about ocean life."
Dịch: Cô ấy đã xem một bộ phim tài liệu về đời sống đại dương.. - ② "The documentary won an award at the film festival."
- ③ "I enjoy learning history through documentaries."
🔗 Collocations phổ biến: watch a documentary · make a documentary · nature documentary · documentary film · feature-length documentary
Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun