Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

documentary

documentary (phim tài liệu) — một bộ phim hoặc chương trình truyền hình kể về các sự kiện hoặc nhân vật có thật, không có yếu t...

Bài 3506/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
documentary
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3506
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3506
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ phim hoặc chương trình truyền hình kể về các sự kiện hoặc nhân vật có thật, không có yếu tố hư cấu

📖 Định nghĩa (English): a film or television program that presents real events or people without fictional elements

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She watched a documentary about ocean life."
    Dịch: Cô ấy đã xem một bộ phim tài liệu về đời sống đại dương..
  2. "The documentary won an award at the film festival."
  3. "I enjoy learning history through documentaries."

🔗 Collocations phổ biến: watch a documentary · make a documentary · nature documentary · documentary film · feature-length documentary

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách