---
title: "documentary"
excerpt: "documentary (phim tài liệu) — một bộ phim hoặc chương trình truyền hình kể về các sự kiện hoặc nhân vật có thật, không có yếu t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3506"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/documentary/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/documentary/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# documentary

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3506

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/documentary/pronunciation.mp3

## documentary /ˌdɒkjuˈmentri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một bộ phim hoặc chương trình truyền hình kể về các sự kiện hoặc nhân vật có thật, không có yếu tố hư cấu

**📖 Định nghĩa (English):** a film or television program that presents real events or people without fictional elements

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She watched a documentary about ocean life." *Dịch: Cô ấy đã xem một bộ phim tài liệu về đời sống đại dương..*
2. **②** "The documentary won an award at the film festival."
3. **③** "I enjoy learning history through documentaries."

**🔗 Collocations phổ biến:** watch a documentary · make a documentary · nature documentary · documentary film · feature-length documentary

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/documentary/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/documentary/
