Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3505
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự kiện bất ngờ trong cốt truyện làm thay đổi hướng đi của phim.
📖 Định nghĩa (English): An unexpected turn of events in a story that changes the direction of the plot.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The plot twist at the end left the audience speechless."
Dịch: Cú ngoặt bất ngờ ở cuối phim khiến khán giả không nói nên lời.. - ② "I never saw that plot twist coming."
- ③ "The movie is famous for its shocking plot twist."
🔗 Collocations phổ biến: shocking plot twist · unexpected plot twist · plot twist ending · major plot twist
Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun