Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

plot twist

plot twist (tình tiết bất ngờ, cú ngoặt) — Một sự kiện bất ngờ trong cốt truyện làm thay đổi hướng đi của phim.

Bài 3505/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plot twist
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3505
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3505
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự kiện bất ngờ trong cốt truyện làm thay đổi hướng đi của phim.

📖 Định nghĩa (English): An unexpected turn of events in a story that changes the direction of the plot.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The plot twist at the end left the audience speechless."
    Dịch: Cú ngoặt bất ngờ ở cuối phim khiến khán giả không nói nên lời..
  2. "I never saw that plot twist coming."
  3. "The movie is famous for its shocking plot twist."

🔗 Collocations phổ biến: shocking plot twist · unexpected plot twist · plot twist ending · major plot twist

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách