---
title: "plot twist"
excerpt: "plot twist (tình tiết bất ngờ, cú ngoặt) — Một sự kiện bất ngờ trong cốt truyện làm thay đổi hướng đi của phim."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3505"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plot-twist/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plot-twist/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# plot twist

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3505

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/plot-twist/pronunciation.mp3

## plot twist /plɑːt twɪst/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một sự kiện bất ngờ trong cốt truyện làm thay đổi hướng đi của phim.

**📖 Định nghĩa (English):** An unexpected turn of events in a story that changes the direction of the plot.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The plot twist at the end left the audience speechless." *Dịch: Cú ngoặt bất ngờ ở cuối phim khiến khán giả không nói nên lời..*
2. **②** "I never saw that plot twist coming."
3. **③** "The movie is famous for its shocking plot twist."

**🔗 Collocations phổ biến:** shocking plot twist · unexpected plot twist · plot twist ending · major plot twist

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plot-twist/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plot-twist/
