dog walker

dog walker (người dắt chó đi dạo) — Người được trả tiền để dắt chó của người khác đi dạo, thường khi chủ nuôi bận hoặc vắng nhà.

Bài 1395/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dog walker
Ngày đăng: — — Bài 1472
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1472
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được trả tiền để dắt chó của người khác đi dạo, thường khi chủ nuôi bận hoặc vắng nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person who is paid to walk someone else's dog, usually when the owner is busy or away from home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a dog walker for the summer while we were on vacation."
    Dịch: Chúng tôi thuê một người dắt chó đi dạo cho mùa hè khi đi nghỉ..
  2. "The dog walker takes three dogs to the park every afternoon."
  3. "My neighbor works as a dog walker on weekends to earn extra money."

🔗 Collocations phổ biến: hire a dog walker; professional dog walker; dog walking service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách