side dish

side dish (món phụ / món ăn kèm) — Một phần thức ăn nhỏ được phục vụ kèm với món chính trong bữa ăn.

Bài 1394/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
side dish
Ngày đăng: — — Bài 1471
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1471
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần thức ăn nhỏ được phục vụ kèm với món chính trong bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): A small portion of food served alongside the main course of a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "French fries are a popular side dish around the world."
    Dịch: Khoai tây chiên là món ăn kèm phổ biến trên khắp thế giới..
  2. "Would you like a side dish with your main course?"
  3. "A fresh salad is a healthy side dish for grilled chicken."

🔗 Collocations phổ biến: serve as a side dish · order a side dish · a side dish of vegetables · the perfect side dish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách