garage sale

garage sale (bán đồ cũ tại nhà, chợ đồ cũ) — Việc bán các đồ dùng cũ trong gia đình, thường được tổ chức tại nhà người bán, đặc biệt ở gara ho...

Bài 1396/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
garage sale
Ngày đăng: — — Bài 1473
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1473
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán các đồ dùng cũ trong gia đình, thường được tổ chức tại nhà người bán, đặc biệt ở gara hoặc sân.

📖 Định nghĩa (English): A sale of used household or personal items, typically held at the seller's home, often in the garage or yard.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We found some great deals at the garage sale on Maple Street."
    Dịch: Chúng tôi tìm được nhiều món hời tại chợ đồ cũ ở phố Maple..
  2. "She hosted a garage sale to get rid of old furniture and clothes."
  3. "Garage sales are a good way to save money on used items."

🔗 Collocations phổ biến: host a garage sale; garage sale finds; weekend garage sale

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách