Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1896
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải thun bọc vải dùng để buộc tóc, thường dùng để tạo kiểu đuôi ngựa hoặc búi tóc.
📖 Định nghĩa (English): A fabric-covered elastic band used to tie hair, typically into a ponytail or bun.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a scrunchie to tie her hair back."
Dịch: Cô ấy dùng dây buộc tóc bọc vải để buộc tóc lên.. - ② "Silk scrunchies are gentler on your hair than rubber bands."
- ③ "I lost my favorite scrunchie at the gym."
🔗 Collocations phổ biến: wear a scrunchie; hair scrunchie; silk scrunchie; scrunchie hair tie; velvet scrunchie
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun