Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2215
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ vệ sinh làm bằng lông mềm gắn vào cán, dùng để lau bụi trên các bề mặt dễ vỡ.
📖 Định nghĩa (English): A cleaning tool made of soft feathers attached to a handle, used to remove dust from delicate surfaces.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She used a feather duster to clean the bookshelf."
Dịch: Cô ấy dùng chổi lông gà để lau bụi trên kệ sách.. - ② "A feather duster is gentle enough for delicate ornaments."
- ③ "He shook the feather duster outside to remove the dust."
🔗 Collocations phổ biến: use a feather duster · soft feather duster · dust with a feather duster · fluffy feather duster · ostrich feather duster
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun