feather duster

feather duster (chổi lông gà) — Dụng cụ vệ sinh làm bằng lông mềm gắn vào cán, dùng để lau bụi trên các bề mặt dễ vỡ.

Bài 2129/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
feather duster
Ngày đăng: — — Bài 2215
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2215
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ vệ sinh làm bằng lông mềm gắn vào cán, dùng để lau bụi trên các bề mặt dễ vỡ.

📖 Định nghĩa (English): A cleaning tool made of soft feathers attached to a handle, used to remove dust from delicate surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a feather duster to clean the bookshelf."
    Dịch: Cô ấy dùng chổi lông gà để lau bụi trên kệ sách..
  2. "A feather duster is gentle enough for delicate ornaments."
  3. "He shook the feather duster outside to remove the dust."

🔗 Collocations phổ biến: use a feather duster · soft feather duster · dust with a feather duster · fluffy feather duster · ostrich feather duster

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách