Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1856
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho tiền, thức ăn, quần áo hoặc các vật dụng khác để giúp đỡ một người hoặc tổ chức đang cần.
📖 Định nghĩa (English): To give money, food, clothes, or other items to help a person or organization in need.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many people donate clothes to the local shelter."
Dịch: Nhiều người quyên góp quần áo cho trại tỵ nạn ở địa phương.. - ② "He donated blood last week at the hospital."
- ③ "We donate money every month to help poor children."
🔗 Collocations phổ biến: donate to charity · donate blood · donate money · donate food · donate generously
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb