donate

donate (quyên góp, hiến tặng) — Cho tiền, thức ăn, quần áo hoặc các vật dụng khác để giúp đỡ một người hoặc tổ chức đang cần.

Bài 1775/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
donate
Ngày đăng: — — Bài 1856
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1856
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho tiền, thức ăn, quần áo hoặc các vật dụng khác để giúp đỡ một người hoặc tổ chức đang cần.

📖 Định nghĩa (English): To give money, food, clothes, or other items to help a person or organization in need.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many people donate clothes to the local shelter."
    Dịch: Nhiều người quyên góp quần áo cho trại tỵ nạn ở địa phương..
  2. "He donated blood last week at the hospital."
  3. "We donate money every month to help poor children."

🔗 Collocations phổ biến: donate to charity · donate blood · donate money · donate food · donate generously

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách