Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1857
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nói về đời tư của người khác, thường theo cách không tốt hoặc không chính thức.
📖 Định nghĩa (English): To talk about other people's private lives, often in an unkind or informal way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She loves to gossip about her neighbors."
Dịch: Cô ấy thích nói xấu hàng xóm của mình.. - ② "They gossiped all afternoon about the new teacher."
- ③ "I don't want to gossip, but I heard some interesting news."
🔗 Collocations phổ biến: office gossip · idle gossip · spread gossip · gossip about someone · juicy gossip
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb