gossip

gossip (nói xấu, tán gẫu) — Nói về đời tư của người khác, thường theo cách không tốt hoặc không chính thức.

Bài 1776/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gossip
Ngày đăng: — — Bài 1857
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1857
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nói về đời tư của người khác, thường theo cách không tốt hoặc không chính thức.

📖 Định nghĩa (English): To talk about other people's private lives, often in an unkind or informal way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She loves to gossip about her neighbors."
    Dịch: Cô ấy thích nói xấu hàng xóm của mình..
  2. "They gossiped all afternoon about the new teacher."
  3. "I don't want to gossip, but I heard some interesting news."

🔗 Collocations phổ biến: office gossip · idle gossip · spread gossip · gossip about someone · juicy gossip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách