Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

to sip

to sip (nhấp, uống từng ngụm nhỏ) — uống một chất lỏng chậm rãi, chỉ lấy một lượng nhỏ vào miệng mỗi lần.

Bài 1855/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to sip
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1855
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1855
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: uống một chất lỏng chậm rãi, chỉ lấy một lượng nhỏ vào miệng mỗi lần.

📖 Định nghĩa (English): to drink a liquid slowly, taking only a small amount into the mouth at a time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sipped her coffee while reading the newspaper."
    Dịch: Cô ấy nhấp từng ngụm cà phê trong khi đọc báo..
  2. "I like to sip hot tea on cold winter days."
  3. "He sipped the soup slowly to avoid burning his tongue."

🔗 Collocations phổ biến: sip coffee · sip tea · sip slowly · sip water

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách