to sip

to sip (nhấp, uống từng ngụm nhỏ) — uống một chất lỏng chậm rãi, chỉ lấy một lượng nhỏ vào miệng mỗi lần.

Bài 1774/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to sip
Ngày đăng: — — Bài 1855
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1855
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: uống một chất lỏng chậm rãi, chỉ lấy một lượng nhỏ vào miệng mỗi lần.

📖 Định nghĩa (English): to drink a liquid slowly, taking only a small amount into the mouth at a time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sipped her coffee while reading the newspaper."
    Dịch: Cô ấy nhấp từng ngụm cà phê trong khi đọc báo..
  2. "I like to sip hot tea on cold winter days."
  3. "He sipped the soup slowly to avoid burning his tongue."

🔗 Collocations phổ biến: sip coffee · sip tea · sip slowly · sip water

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách