Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1855
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: uống một chất lỏng chậm rãi, chỉ lấy một lượng nhỏ vào miệng mỗi lần.
📖 Định nghĩa (English): to drink a liquid slowly, taking only a small amount into the mouth at a time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sipped her coffee while reading the newspaper."
Dịch: Cô ấy nhấp từng ngụm cà phê trong khi đọc báo.. - ② "I like to sip hot tea on cold winter days."
- ③ "He sipped the soup slowly to avoid burning his tongue."
🔗 Collocations phổ biến: sip coffee · sip tea · sip slowly · sip water
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb