doomscrolling

doomscrolling (cuộn tin xấu liên tục) — Hành vi dành quá nhiều thời gian trên điện thoại hoặc máy tính để đọc các tin tức tiêu cực hoặc đ...

Bài 2438/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doomscrolling
Ngày đăng: — — Bài 2528
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2528
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi dành quá nhiều thời gian trên điện thoại hoặc máy tính để đọc các tin tức tiêu cực hoặc đáng buồn trên mạng.

📖 Định nghĩa (English): The act of spending a long time on a phone or computer reading negative or upsetting news online.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She spent hours doomscrolling before she went to bed."
    Dịch: Cô ấy đã dành hàng giờ lướt tin xấu trước khi đi ngủ..
  2. "Doomscrolling can make you feel more anxious."
  3. "He is trying to stop his nightly doomscrolling habit."

🔗 Collocations phổ biến: doomscrolling habit · stop doomscrolling · late-night doomscrolling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách