Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2528
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi dành quá nhiều thời gian trên điện thoại hoặc máy tính để đọc các tin tức tiêu cực hoặc đáng buồn trên mạng.
📖 Định nghĩa (English): The act of spending a long time on a phone or computer reading negative or upsetting news online.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She spent hours doomscrolling before she went to bed."
Dịch: Cô ấy đã dành hàng giờ lướt tin xấu trước khi đi ngủ.. - ② "Doomscrolling can make you feel more anxious."
- ③ "He is trying to stop his nightly doomscrolling habit."
🔗 Collocations phổ biến: doomscrolling habit · stop doomscrolling · late-night doomscrolling
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun