tan

tan (rám nắng / nhuộm da nâu) — Màu nâu của da sau khi tiếp xúc với nắng; hoặc để da trở nên có màu như vậy.

Bài 2437/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tan
Ngày đăng: — — Bài 2527
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2527
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Màu nâu của da sau khi tiếp xúc với nắng; hoặc để da trở nên có màu như vậy.

📖 Định nghĩa (English): The brown color that skin becomes after being in the sun; or to develop such a color.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a lovely tan from her vacation in Hawaii."
    Dịch: Cô ấy có nước da rám nắng đẹp từ kỳ nghỉ ở Hawaii..
  2. "He lay by the pool all afternoon trying to tan."
  3. "Her tan slowly faded after a few weeks indoors."

🔗 Collocations phổ biến: get a tan · deep tan · fake tan · sun tan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun, verb


← Quay lại danh sách