Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2527
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Màu nâu của da sau khi tiếp xúc với nắng; hoặc để da trở nên có màu như vậy.
📖 Định nghĩa (English): The brown color that skin becomes after being in the sun; or to develop such a color.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a lovely tan from her vacation in Hawaii."
Dịch: Cô ấy có nước da rám nắng đẹp từ kỳ nghỉ ở Hawaii.. - ② "He lay by the pool all afternoon trying to tan."
- ③ "Her tan slowly faded after a few weeks indoors."
🔗 Collocations phổ biến: get a tan · deep tan · fake tan · sun tan
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun, verb