habit stacking

habit stacking (xếp chồng thói quen) — Phương pháp xây dựng thói quen mới bằng cách gắn chúng vào các thói quen bạn đã làm hằng ngày.

Bài 2439/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
habit stacking
Ngày đăng: — — Bài 2529
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2529
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp xây dựng thói quen mới bằng cách gắn chúng vào các thói quen bạn đã làm hằng ngày.

📖 Định nghĩa (English): A method of building new habits by attaching them to routines you already do every day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Habit stacking makes new habits easier to remember."
    Dịch: Xếp chồng thói quen giúp ghi nhớ các thói quen mới dễ dàng hơn..
  2. "She uses habit stacking to drink more water every day."
  3. "He learned habit stacking from a popular self-help book."

🔗 Collocations phổ biến: habit stacking method · try habit stacking · habit stacking technique

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách