fire extinguisher

fire extinguisher (bình chữa cháy) — Một thùng kim loại chứa nước, bọt hoặc hóa chất, được dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ trong trườ...

Bài 2095/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fire extinguisher
Ngày đăng: — — Bài 2180
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2180
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng kim loại chứa nước, bọt hoặc hóa chất, được dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ trong trường hợp khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): A metal container filled with water, foam, or chemicals that is used to put out small fires in an emergency.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Every kitchen should have a fire extinguisher within easy reach."
    Dịch: Mỗi nhà bếp nên có một bình chữa cháy trong tầm tay..
  2. "He grabbed the fire extinguisher and put out the small fire on the stove."
  3. "Check the pressure gauge on your fire extinguisher once a year."

🔗 Collocations phổ biến: fire extinguisher inspection; use a fire extinguisher; portable fire extinguisher

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách