Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2180
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng kim loại chứa nước, bọt hoặc hóa chất, được dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ trong trường hợp khẩn cấp.
📖 Định nghĩa (English): A metal container filled with water, foam, or chemicals that is used to put out small fires in an emergency.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Every kitchen should have a fire extinguisher within easy reach."
Dịch: Mỗi nhà bếp nên có một bình chữa cháy trong tầm tay.. - ② "He grabbed the fire extinguisher and put out the small fire on the stove."
- ③ "Check the pressure gauge on your fire extinguisher once a year."
🔗 Collocations phổ biến: fire extinguisher inspection; use a fire extinguisher; portable fire extinguisher
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun