door-to-door

door-to-door (tận nhà, đi từ nhà này sang nhà khác) — Đi từ nhà này sang nhà khác, thường để giao hàng hoặc bán sản phẩm.

Bài 2423/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
door-to-door
Ngày đăng: — — Bài 2513
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2513
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi từ nhà này sang nhà khác, thường để giao hàng hoặc bán sản phẩm.

📖 Định nghĩa (English): Going from one house or building to the next, usually to deliver something or sell products.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The postman delivers mail door-to-door in our neighborhood."
    Dịch: Người đưa thư giao thư tận nhà trong khu phố của chúng tôi..
  2. "Some salespeople work door-to-door to sell cleaning products."
  3. "We booked a door-to-door airport shuttle for our trip."

🔗 Collocations phổ biến: door-to-door salesman · door-to-door delivery · door-to-door service · door-to-door sales · door-to-door shuttle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách