hair clip

hair clip (kẹp tóc) — phụ kiện nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ tóc cố định

Bài 2422/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hair clip
Ngày đăng: — — Bài 2512
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2512
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phụ kiện nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ tóc cố định

📖 Định nghĩa (English): a small metal or plastic accessory used to hold hair in place

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a hair clip to keep her bangs out of her eyes."
    Dịch: Cô ấy dùng kẹp tóc để giữ tóc mái không che mắt..
  2. "I lost my favorite hair clip at the gym."
  3. "These decorative hair clips match my dress."

🔗 Collocations phổ biến: hair clip set · decorative hair clip · metal hair clip · snap hair clip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách