Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2512
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: phụ kiện nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ tóc cố định
📖 Định nghĩa (English): a small metal or plastic accessory used to hold hair in place
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a hair clip to keep her bangs out of her eyes."
Dịch: Cô ấy dùng kẹp tóc để giữ tóc mái không che mắt.. - ② "I lost my favorite hair clip at the gym."
- ③ "These decorative hair clips match my dress."
🔗 Collocations phổ biến: hair clip set · decorative hair clip · metal hair clip · snap hair clip
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun