loyalty program

loyalty program (chương trình khách hàng thân thiết) — Chương trình tiếp thị nhằm tặng thưởng cho khách hàng khi họ mua sắm nhiều lần tại một công ty.

Bài 2424/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loyalty program
Ngày đăng: — — Bài 2514
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2514
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình tiếp thị nhằm tặng thưởng cho khách hàng khi họ mua sắm nhiều lần tại một công ty.

📖 Định nghĩa (English): A marketing program that rewards customers for making repeat purchases from a particular company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The coffee shop has a loyalty program that gives a free drink after ten purchases."
    Dịch: Quán cà phê có chương trình khách hàng thân thiết tặng một ly miễn phí sau mười lần mua..
  2. "I joined the airline's loyalty program to earn free flights."
  3. "Members of the loyalty program get early access to sales."

🔗 Collocations phổ biến: loyalty program member · join a loyalty program · loyalty program rewards · loyalty program points · frequent buyer loyalty program

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách