Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2514
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình tiếp thị nhằm tặng thưởng cho khách hàng khi họ mua sắm nhiều lần tại một công ty.
📖 Định nghĩa (English): A marketing program that rewards customers for making repeat purchases from a particular company.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The coffee shop has a loyalty program that gives a free drink after ten purchases."
Dịch: Quán cà phê có chương trình khách hàng thân thiết tặng một ly miễn phí sau mười lần mua.. - ② "I joined the airline's loyalty program to earn free flights."
- ③ "Members of the loyalty program get early access to sales."
🔗 Collocations phổ biến: loyalty program member · join a loyalty program · loyalty program rewards · loyalty program points · frequent buyer loyalty program
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun