fast food

fast food (đồ ăn nhanh) — Đồ ăn được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng, thường ở nhà hàng hoặc mua mang đi, thường được coi l...

Bài 1206/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fast food
Ngày đăng: — — Bài 1282
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1282
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng, thường ở nhà hàng hoặc mua mang đi, thường được coi là không tốt cho sức khỏe.

📖 Định nghĩa (English): Food that is prepared and served quickly, typically in a restaurant or for takeaway, often considered unhealthy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We don't eat fast food very often."
    Dịch: Chúng tôi không ăn đồ ăn nhanh thường xuyên lắm..
  2. "He grabbed some fast food on the way home."
  3. "Fast food is usually high in calories."

🔗 Collocations phổ biến: eat fast food · order fast food · fast food chain · fast food restaurant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách