doorstep

doorstep (bậc cửa trước, ngưỡng cửa) — Bậc thang ở phía trước cửa ra vào của ngôi nhà hoặc tòa nhà.

Bài 1406/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doorstep
Ngày đăng: — — Bài 1484
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1484
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bậc thang ở phía trước cửa ra vào của ngôi nhà hoặc tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A step in front of an outside door of a house or building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The delivery man left the package on the doorstep."
    Dịch: Người giao hàng đã để gói hàng trên bậc cửa trước..
  2. "I sat on the doorstep and waited for her to come home."
  3. "The newspaper was on the doorstep this morning."

🔗 Collocations phổ biến: on the doorstep · at the doorstep · doorstep delivery · doorstep selling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách