Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1484
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bậc thang ở phía trước cửa ra vào của ngôi nhà hoặc tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A step in front of an outside door of a house or building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The delivery man left the package on the doorstep."
Dịch: Người giao hàng đã để gói hàng trên bậc cửa trước.. - ② "I sat on the doorstep and waited for her to come home."
- ③ "The newspaper was on the doorstep this morning."
🔗 Collocations phổ biến: on the doorstep · at the doorstep · doorstep delivery · doorstep selling
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun