doorman

doorman (người gác cửa) — Người có nhiệm vụ đứng ở lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc chung cư để hỗ trợ người ra vào.

Bài 1665/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doorman
Ngày đăng: — — Bài 1745
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1745
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ đứng ở lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc chung cư để hỗ trợ người ra vào.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to stand at the entrance of a building such as a hotel or apartment block and help people entering or leaving.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doorman greeted us as we entered the building."
    Dịch: Người gác cửa chào chúng tôi khi chúng tôi vào tòa nhà..
  2. "The doorman helped carry our heavy bags."
  3. "She left a small tip for the friendly doorman."

🔗 Collocations phổ biến: building doorman · hotel doorman · uniformed doorman · doorman service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách