Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1745
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ đứng ở lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc chung cư để hỗ trợ người ra vào.
📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to stand at the entrance of a building such as a hotel or apartment block and help people entering or leaving.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doorman greeted us as we entered the building."
Dịch: Người gác cửa chào chúng tôi khi chúng tôi vào tòa nhà.. - ② "The doorman helped carry our heavy bags."
- ③ "She left a small tip for the friendly doorman."
🔗 Collocations phổ biến: building doorman · hotel doorman · uniformed doorman · doorman service
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun