silverware

silverware (bộ dao nĩa, đồ dùng ăn bằng kim loại) — Các dụng cụ ăn uống như nĩa, dao và thìa, thường làm bằng bạc, thép không gỉ hoặc kim loại khác.

Bài 1664/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
silverware
Ngày đăng: — — Bài 1744
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1744
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dụng cụ ăn uống như nĩa, dao và thìa, thường làm bằng bạc, thép không gỉ hoặc kim loại khác.

📖 Định nghĩa (English): Eating utensils such as forks, knives, and spoons, typically made of silver, stainless steel, or other metals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please set the silverware on the table before dinner."
    Dịch: Hãy bày dao nĩa lên bàn trước bữa tối..
  2. "The silverware drawer is messy."
  3. "They received a beautiful silverware set as a wedding gift."

🔗 Collocations phổ biến: silverware set · silverware drawer · plastic silverware · polished silverware · set out silverware

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách