Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1746
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang đến thăm nhà bạn hoặc người mà bạn đã mời đến một dịp xã giao hay sự kiện.
📖 Định nghĩa (English): A person who is visiting your home or who you have invited to a social occasion or event.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have guests coming for dinner tonight."
Dịch: Chúng tôi có khách đến dùng bữa tối nay.. - ② "She prepared the guest room for her parents."
- ③ "Please make our guests feel welcome."
🔗 Collocations phổ biến: guest room · guest list · house guest · guest of honor
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun