guest

guest (khách) — Người đang đến thăm nhà bạn hoặc người mà bạn đã mời đến một dịp xã giao hay sự kiện.

Bài 1666/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
guest
Ngày đăng: — — Bài 1746
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1746
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang đến thăm nhà bạn hoặc người mà bạn đã mời đến một dịp xã giao hay sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A person who is visiting your home or who you have invited to a social occasion or event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have guests coming for dinner tonight."
    Dịch: Chúng tôi có khách đến dùng bữa tối nay..
  2. "She prepared the guest room for her parents."
  3. "Please make our guests feel welcome."

🔗 Collocations phổ biến: guest room · guest list · house guest · guest of honor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách