firewood

firewood (củi, gỗ đốt) — Gỗ được dùng làm nhiên liệu để đốt trong lò sưởi, bếp hoặc lửa trại.

Bài 1407/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
firewood
Ngày đăng: — — Bài 1485
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1485
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gỗ được dùng làm nhiên liệu để đốt trong lò sưởi, bếp hoặc lửa trại.

📖 Định nghĩa (English): Wood used as fuel for burning in a fireplace, stove, or campfire.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We collected firewood for the campfire last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã thu gom củi cho lửa trại cuối tuần trước..
  2. "He chopped firewood in the backyard every evening."
  3. "The fireplace needs more firewood to keep the room warm."

🔗 Collocations phổ biến: chop firewood · gather firewood · stack of firewood · bundle of firewood

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách