ladle

ladle (cái muôi) — Một chiếc muỗng tay dài có lòng sâu, dùng để múc canh, hầm hoặc các món ăn dạng lỏng khác.

Bài 1791/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ladle
Ngày đăng: — — Bài 1872
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1872
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc muỗng tay dài có lòng sâu, dùng để múc canh, hầm hoặc các món ăn dạng lỏng khác.

📖 Định nghĩa (English): A long-handled spoon with a deep bowl, used for serving soups, stews, or other liquid foods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a ladle to serve the hot soup."
    Dịch: Cô ấy dùng muôi để múc canh nóng..
  2. "He stirred the pot with a large metal ladle."
  3. "The ladle hangs on a hook next to the stove."

🔗 Collocations phổ biến: soup ladle · use a ladle · large ladle · metal ladle · kitchen ladle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách