Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1872
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc muỗng tay dài có lòng sâu, dùng để múc canh, hầm hoặc các món ăn dạng lỏng khác.
📖 Định nghĩa (English): A long-handled spoon with a deep bowl, used for serving soups, stews, or other liquid foods.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She used a ladle to serve the hot soup."
Dịch: Cô ấy dùng muôi để múc canh nóng.. - ② "He stirred the pot with a large metal ladle."
- ③ "The ladle hangs on a hook next to the stove."
🔗 Collocations phổ biến: soup ladle · use a ladle · large ladle · metal ladle · kitchen ladle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun