Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tile

tile (gạch lát, ngói) — Miếng mỏng, phẳng bằng đất nung, đá hoặc vật liệu khác dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường.

Bài 4034/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tile
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4034
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4034
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Miếng mỏng, phẳng bằng đất nung, đá hoặc vật liệu khác dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường.

📖 Định nghĩa (English): A thin, flat piece of baked clay, stone, or other material used for covering roofs, floors, or walls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bathroom has blue ceramic tiles."
    Dịch: Phòng tắm có gạch men màu xanh..
  2. "One of the floor tiles is broken."
  3. "We need to replace the roof tiles after the storm."

🔗 Collocations phổ biến: floor tile · roof tile · ceramic tile · bathroom tile · lay tiles · tile floor

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách