---
title: "tile"
excerpt: "tile (gạch lát, ngói) — Miếng mỏng, phẳng bằng đất nung, đá hoặc vật liệu khác dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4034"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tile/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tile/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tile

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4034

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tile/pronunciation.mp3

## tile /taɪl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Miếng mỏng, phẳng bằng đất nung, đá hoặc vật liệu khác dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường.

**📖 Định nghĩa (English):** A thin, flat piece of baked clay, stone, or other material used for covering roofs, floors, or walls.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The bathroom has blue ceramic tiles." *Dịch: Phòng tắm có gạch men màu xanh..*
2. **②** "One of the floor tiles is broken."
3. **③** "We need to replace the roof tiles after the storm."

**🔗 Collocations phổ biến:** floor tile · roof tile · ceramic tile · bathroom tile · lay tiles · tile floor

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tile/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tile/
