Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dormitory

dormitory (ký túc xá) — Một căn phòng lớn hoặc tòa nhà nơi nhiều người, đặc biệt là sinh viên, ngủ và sinh sống.

Bài 3393/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dormitory
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3393
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3393
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng lớn hoặc tòa nhà nơi nhiều người, đặc biệt là sinh viên, ngủ và sinh sống.

📖 Định nghĩa (English): A large room or building where many people, especially students, sleep and live.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Most first-year students live in the university dormitory."
    Dịch: Hầu hết sinh viên năm nhất sống trong ký túc xá của trường đại học..
  2. "The dormitory has a shared kitchen and study area."
  3. "He moved out of the dormitory to rent a small apartment."

🔗 Collocations phổ biến: live in a dormitory · dormitory room · university dormitory · dormitory building

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách