Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

examination

examination (kỳ thi, bài kiểm tra) — Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc khả năng của một người trong một môn học.

Bài 3394/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
examination
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3394
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3394
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc khả năng của một người trong một môn học.

📖 Định nghĩa (English): A formal test of a person's knowledge or ability in a subject.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The final examination will take place next Monday."
    Dịch: Kỳ thi cuối kỳ sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần sau..
  2. "She is preparing for her English examination."
  3. "All students must pass the entrance examination to enroll."

🔗 Collocations phổ biến: take an examination · final examination · entrance examination · pass an examination

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách