Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3394
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc khả năng của một người trong một môn học.
📖 Định nghĩa (English): A formal test of a person's knowledge or ability in a subject.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The final examination will take place next Monday."
Dịch: Kỳ thi cuối kỳ sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần sau.. - ② "She is preparing for her English examination."
- ③ "All students must pass the entrance examination to enroll."
🔗 Collocations phổ biến: take an examination · final examination · entrance examination · pass an examination
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun