Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dose

dose (liều (thuốc)) — lượng thuốc đã được đo lường để uống trong một lần

Bài 3344/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dose
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3344
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3344
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lượng thuốc đã được đo lường để uống trong một lần

📖 Định nghĩa (English): a measured amount of medicine to be taken at one time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take one dose of this medicine after meals."
    Dịch: Hãy uống một liều thuốc này sau bữa ăn..
  2. "The doctor increased the dose to fight the infection."
  3. "Do not exceed the recommended daily dose."

🔗 Collocations phổ biến: daily dose · recommended dose · high dose · low dose · overdose · dose adjustment

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách