Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3343
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ca phẫu thuật y tế trong đó một cơ quan bị hỏng được thay thế bằng cơ quan khỏe mạnh từ người khác
📖 Định nghĩa (English): a medical operation in which a damaged organ is replaced with a healthy one from another person
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He received a kidney transplant last month."
Dịch: Anh ấy vừa được ghép thận vào tháng trước.. - ② "The transplant surgery took six hours."
- ③ "Organ transplant waiting lists are very long."
🔗 Collocations phổ biến: organ transplant · heart/kidney transplant · transplant surgery · transplant recipient
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun