Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

physical therapy

physical therapy (vật lý trị liệu) — Phương pháp điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng các bài tập, xoa bóp và các phương pháp vật l...

Bài 3345/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
physical therapy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3345
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3345
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng các bài tập, xoa bóp và các phương pháp vật lý khác thay vì dùng thuốc hoặc phẫu thuật.

📖 Định nghĩa (English): The treatment of injuries or diseases using exercises, massage, and other physical methods rather than drugs or surgery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Physical therapy helped him walk again after the accident."
    Dịch: Vật lý trị liệu đã giúp anh ấy đi lại được sau tai nạn..
  2. "My doctor recommended physical therapy for my back pain."
  3. "She attends physical therapy sessions three times a week."

🔗 Collocations phổ biến: physical therapy session · undergo physical therapy · physical therapy exercises · prescribed physical therapy · outpatient physical therapy

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách