double-booked

double-booked (trùng lịch, đặt chồng lịch) — có hai cuộc hẹn, đặt phòng hoặc sự kiện được lên lịch trùng cùng một thời điểm

Bài 3105/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
double-booked
Ngày đăng: — — Bài 3107
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3107
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: có hai cuộc hẹn, đặt phòng hoặc sự kiện được lên lịch trùng cùng một thời điểm

📖 Định nghĩa (English): having two appointments, reservations, or events scheduled for the same time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm double-booked for tomorrow afternoon."
    Dịch: Tôi bị trùng lịch vào chiều mai..
  2. "The hotel double-booked our reservation and gave our room to someone else."
  3. "She was double-booked and had to cancel one of her meetings."

🔗 Collocations phổ biến: be double-booked; double-booked appointment; double-booked reservation; double-booked flight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách