Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3108
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đổ thêm nhiên liệu cho xe, hoặc cung cấp thêm năng lượng cho ai đó bằng cách ăn uống
📖 Định nghĩa (English): to put more fuel into a vehicle, or to give someone more energy by eating or drinking
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to refuel my car before the long trip."
Dịch: Tôi cần đổ xăng cho ô tô trước chuyến đi dài.. - ② "Let's stop and refuel at the next gas station."
- ③ "After a hard workout, she refueled with a healthy meal."
🔗 Collocations phổ biến: refuel at a station; refuel quickly; refuel the tank; stop to refuel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb