refuel

refuel (tiếp nhiên liệu, đổ xăng) — đổ thêm nhiên liệu cho xe, hoặc cung cấp thêm năng lượng cho ai đó bằng cách ăn uống

Bài 3106/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
refuel
Ngày đăng: — — Bài 3108
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3108
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đổ thêm nhiên liệu cho xe, hoặc cung cấp thêm năng lượng cho ai đó bằng cách ăn uống

📖 Định nghĩa (English): to put more fuel into a vehicle, or to give someone more energy by eating or drinking

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to refuel my car before the long trip."
    Dịch: Tôi cần đổ xăng cho ô tô trước chuyến đi dài..
  2. "Let's stop and refuel at the next gas station."
  3. "After a hard workout, she refueled with a healthy meal."

🔗 Collocations phổ biến: refuel at a station; refuel quickly; refuel the tank; stop to refuel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách