to throw a party

to throw a party (tổ chức tiệc) — Tổ chức và làm chủ một buổi gặp gỡ xã giao hoặc lễ kỷ niệm tại một địa điểm.

Bài 3104/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to throw a party
Ngày đăng: — — Bài 3106
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3106
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức và làm chủ một buổi gặp gỡ xã giao hoặc lễ kỷ niệm tại một địa điểm.

📖 Định nghĩa (English): To organize and host a social gathering or celebration at a location.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We're throwing a party for his birthday."
    Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc mừng sinh nhật anh ấy..
  2. "She loves throwing parties for her friends."
  3. "They threw a party to celebrate their new house."

🔗 Collocations phổ biến: throw a party for someone; throw a birthday party; throw a surprise party; throw a housewarming party

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách