Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3106
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức và làm chủ một buổi gặp gỡ xã giao hoặc lễ kỷ niệm tại một địa điểm.
📖 Định nghĩa (English): To organize and host a social gathering or celebration at a location.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We're throwing a party for his birthday."
Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc mừng sinh nhật anh ấy.. - ② "She loves throwing parties for her friends."
- ③ "They threw a party to celebrate their new house."
🔗 Collocations phổ biến: throw a party for someone; throw a birthday party; throw a surprise party; throw a housewarming party
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase